Through-The-Door Locking Drop Box D500, Heavy Duty Steel ...
Door Hardware & Locks; /; Mail Slots; /; Khe cắm thư bằng đồng nguyên khối ... QCAA Solid Brass Mail Slot, with Solid Brass Interior Back Plate, 13 x 3.625.
mail slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
mail slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mail slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mail slot.
The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
MAIL SLOT in Spanish - Cambridge Dictionary
MAIL SLOT translations: buzón. Learn more in the Cambridge English-Spanish Dictionary.
